diff --git a/app/src/lang/translations/vi-VN.yaml b/app/src/lang/translations/vi-VN.yaml index 16084e7c61..0de879aa80 100644 --- a/app/src/lang/translations/vi-VN.yaml +++ b/app/src/lang/translations/vi-VN.yaml @@ -86,6 +86,7 @@ field_translations: Các Bản Dịch item_permissions: Quyền truy cập Bảng ghi field_permissions: Quyền truy cập Trường delete_field: Xóa Trường +fields_and_layout: Trường Dữ Liệu & Bố Cục field_create_success: 'Trường đã tạo: "{field}"' field_update_success: 'Trường đã cập nhật: "{field}"' duplicate_where_to: Bạn muốn nhân bản trường này đến đâu? @@ -129,7 +130,7 @@ click_here: Nhấn vào đây to_manually_setup_translations: để tạo các bản dịch một cách thủ công. choose_a_type: Chọn một Kiểu... determined_by_relationship: Xác định theo Quan hệ -add_note: Tạo ghi chú hữu ích cho người dùng... +add_note: Thêm ghi chú hữu ích cho người dùng... default_value: Giá trị mặc định add_a_default_value: Thêm một giá trị mặc định... interface_setup_title: Người dùng sẽ tương tác với trường này như thế naof? @@ -144,7 +145,7 @@ m2a_relationship: Quan hệ Nhiều - Bất Kỳ next: Tiếp theo field_name: Tên Trường translations: Các Bản Dịch -note: Lưu ý +note: Ghi chú enter_a_value: Nhập vào một giá trị... enter_a_placeholder: Nhập vào dòng nhắc... length: Độ dài @@ -172,10 +173,13 @@ title: Tiêu đề revision_delta_created: Đã tạo revision_delta_deleted: Đã xóa leave_comment: Để lại bình luận... +item_create_success: Bản Ghi Đã Được Tạo | Các Bản Ghi Đã Được Tạo this_collection: Danh mục này related_collection: Danh mục liên quan related_collections: Những Danh mục liên quan +export_data: Kết Xuất Dữ Liệu format: Định dạng +export_collection: 'Kết xuất {collection}' submit: Gửi đi add_field_related: Thêm Trường vào Danh Mục Liên Quan interface: Giao diện @@ -238,7 +242,7 @@ generated_uuid: Chuỗi ngẫu nhiên đã tạo manual_string: Chuỗi nhập thủ công save_and_create_new: Lưu và Tạo Mới save_and_stay: Lưu và Tiếp Tục Sửa Đổi -save_as_copy: Lưu dạng bản sao +save_as_copy: Lưu thành bản sao add_existing: Thêm Dữ Liệu Sẵn Có comments: Bình luận no_comments: Chưa Có Bình Luận @@ -327,6 +331,8 @@ icon_right: Biểu tượng bên phải monospace: Khoảng cách như nhau divider: Bộ chia color: Màu sắc +advanced_filter: Bộ Lọc Nâng Cao +delete_advanced_filter: Xoá Bộ Lọc operators: lt: Nhỏ hơn gt: Lớn hơn @@ -336,7 +342,9 @@ operators: ncontains: Không chứa empty: Bị rỗng loading: Đang tải... -display_template: Biểu mẫu hiển thị +layout_options: Các Tuỳ Chọn Bố Cục +create_item: Tạo Bản Ghi +display_template: Mẫu hiển thị no_results: Không có kết quả role: Phân quyền user: Người dùng @@ -345,6 +353,8 @@ on_update: Khi cập nhật read: Đọc update: Cập nhật select_fields: Chọn trường +icon_on: Biểu tượng của trạng thái Bật +icon_off: Biểu tượng của trạng thái Tắt wysiwyg_options: forecolor: Màu Tô backcolor: Màu Nền @@ -360,12 +370,16 @@ settings_data_model: Mô Hình Dữ Liệu settings_permissions: Vai trò & Quyền hạn settings_project: Các thiết lập cho dự án settings_webhooks: Webhooks +layout: Bố cục +layout_preview: Xem Trước Bố Cục +layout_setup: Cài Đặt Bố Cục unsaved_changes: Những thay đổi chưa được lưu unsaved_changes_copy: Bạn có chắc chắn muốn rời khỏi trang này không? discard_changes: Hủy thay đổi keep_editing: Tiếp tục chỉnh sửa add_new: Thêm mới all: Tất cả +no_layout_collection_selected_yet: Không có bố cục/danh mục nào được chọn batch_delete_confirm: >- Không có mục nào được chọn | Bạn có chắc chắc xoá mục này? Hành động sẽ không thể hoàn tác. | Bạn có chắc chắn xoá {count} mục đã chọn? Hành động sẽ không thể hoàn tác. cancel: Huỷ @@ -417,7 +431,8 @@ fields: directus_settings: project_name: Tên dự án directus_fields: - note: Lưu ý + icon: Biểu tượng của Danh mục + note: Ghi chú hidden: Ẩn translation: Hiển thị Ngôn ngữ Khác display_template: Mẫu @@ -435,6 +450,7 @@ done: Hoàn thành duplicate: Nhân bản email: Địa chỉ email embed: Nhúng +fallback_icon: Biểu tượng Dự phòng field: Trường | Các trường file: Tệp file_library: Thư viện tệp @@ -485,7 +501,7 @@ interfaces: datetime: datetime: Ngày giờ display-template: - display-template: Biểu mẫu hiển thị + display-template: Mẫu hiển thị divider: divider: Bộ chia dropdown: @@ -497,6 +513,8 @@ interfaces: files: Tệp icon: icon: Biểu tượng + description: Chọn một biểu tượng từ danh sách + search_for_icon: Tìm kiếm biểu tượng... interface: interface: Giao diện interface-options: @@ -505,7 +523,7 @@ interfaces: many-to-many: Quan hệ nhiều - nhiều many-to-one: many-to-one: Quan hệ nhiều - một - display_template: Biểu mẫu hiển thị + display_template: Mẫu hiển thị markdown: markdown: Gạch nhớ edit: Sửa @@ -530,7 +548,7 @@ interfaces: toggle: label_default: Đã kích hoạt translations: - display_template: Biểu mẫu hiển thị + display_template: Mẫu hiển thị user: user: Người dùng modes: @@ -540,8 +558,11 @@ interfaces: displays: boolean: boolean: Boolean + icon_on: Biểu tượng của trạng thái Bật + icon_off: Biểu tượng của trạng thái Tắt collection: collection: Danh mục + icon_label: Hiển thị biểu tượng của danh mục color: color: Màu sắc datetime: @@ -553,6 +574,7 @@ displays: filesize: Kích thước tệp icon: icon: Biểu tượng + description: Hiển thị một biểu tượng labels: choices_value_placeholder: Nhập vào một giá trị... rating: