diff --git a/app/src/lang/translations/vi-VN.yaml b/app/src/lang/translations/vi-VN.yaml index 41967f8719..5ef4846283 100644 --- a/app/src/lang/translations/vi-VN.yaml +++ b/app/src/lang/translations/vi-VN.yaml @@ -127,28 +127,63 @@ auto_generate: Tự khởi tạo this_will_auto_setup_fields_relations: Các trường và mối quan hệ bắt buộc sẽ được tự động tạo ra. click_here: Nhấn vào đây to_manually_setup_translations: để tạo các bản dịch một cách thủ công. +choose_a_type: Chọn một Kiểu... +determined_by_relationship: Xác định theo Quan hệ add_note: Tạo ghi chú hữu ích cho người dùng... default_value: Giá trị mặc định +add_a_default_value: Thêm một giá trị mặc định... +interface_setup_title: Người dùng sẽ tương tác với trường này như thế naof? +display_setup_title: Giá trị của trường này sẽ được hiển thị như thế nào? +standard_field: Trường tiêu chuẩn +single_file: Tập tin đơn +multiple_files: Nhiều Tập Tin +m2o_relationship: Quan hệ Nhiều - Một +o2m_relationship: Quan hệ Một - Nhiều +m2m_relationship: Quan hệ Nhiều - Nhiều +m2a_relationship: Quan hệ Nhiều - Bất Kỳ next: Tiếp theo +field_name: Tên Trường +translations: Các Bản Dịch note: Lưu ý +enter_a_value: Nhập vào một giá trị... +enter_a_placeholder: Nhập vào dòng nhắc... length: Độ dài readonly: Chỉ đọc unique: Duy nhất primary_key: Khoá chính +foreign_key: Khóa Ngoại +finish_setup: Hoàn Tất Cài Đặt +dismiss: Bỏ qua +raw_value: Dữ liệu thực tế +edit_raw_value: Thay đổi dữ liệu thực tế +enter_raw_value: Nhập vào giá trị thực tế... clear_value: Xoá giá trị reset_to_default: Khôi phục về mặc định undo_changes: Hoàn tác các thay đổi notifications: Thông báo +show_all_activity: Hiển Thị Tất Cả Hoạt Động page_not_found: Không tìm thấy trang này page_not_found_body: Trang bạn đang tìm kiếm không tồn tại. +confirm_revert: Xác Nhận Hoàn Nguyên +confirm_revert_body: Bản ghi sẽ được cập nhật về mốc thời gian đã chọn. display: Hiển thị +settings_update_success: Cài đặt đã được cập nhật title: Tiêu đề +revision_delta_created: Đã tạo revision_delta_deleted: Đã xóa leave_comment: Để lại bình luận... this_collection: Danh mục này related_collection: Danh mục liên quan format: Định dạng submit: Gửi đi +add_field_related: Thêm Trường vào Bộ Sưu Tập Liên Quan +interface: Giao diện +today: Hôm nay +yesterday: Hôm qua +delete_comment: Xóa Bình luận +month: Tháng +year: Năm +select_all: Chọn Tất Cả months: january: Tháng một february: Tháng hai @@ -162,11 +197,35 @@ months: october: Tháng mười november: Tháng mười một december: Tháng mười hai +drag_mode: Chế Độ Kéo Thả +cancel_crop: Hủy Cắt Xén +original: Nguyên bản +url: Đường Dẫn +file_details: Thông Tin Chi Tiết của Tập Tin +dimensions: Kích thước size: Kích thước +created: Đã tạo +modified: Đã sửa đổi checksum: Giá trị checksum owner: Sở hữu bởi +edited_by: Chỉnh sửa bởi +folder: Thư mục +zoom: Thu phóng download: Tải xuống +open: Mở +open_in_new_window: Mở trong Cửa Sổ Mới +foreground_color: Màu Tô +background_color: Màu Nền +upload_from_device: Tải Tập Tin lên từ Thiết Bị +choose_from_library: Chọn Tập Tin từ Thư viện +replace_from_device: Hoán đổi với Tập Tin từ Thiết Bị +replace_from_library: Hoán đổi với Tập Tin từ Thư Viện +replace_from_url: Hoán đổi với Tập Tin từ một Đường Dẫn +no_file_selected: Chưa Có Tập Tin Nào Được Chọn +download_file: Tải Xuống Tập Tin +collection_key: Khóa Của Bộ Sưu Tập name: Tên +primary_key_field: Khóa Chính created_by: Tạo bởi created_on: Tạo lúc save_and_stay: Lưu và ở nguyên vị trí @@ -212,7 +271,10 @@ read: Đọc update: Cập nhật select_fields: Chọn trường wysiwyg_options: + forecolor: Màu Tô + backcolor: Màu Nền remove: Xoá + selectall: Chọn Tất Cả table: Bảng dropdown: Tuỳ chọn dạng thả xuống choices: Lựa chọn @@ -351,12 +413,15 @@ interfaces: divider: Bộ chia dropdown: allow_other: Cho phép những đối tượng khác + choices_value_placeholder: Nhập vào một giá trị... file: file: Tệp files: files: Tệp icon: icon: Biểu tượng + interface: + interface: Giao diện interface-options: interface-options: Tùy chọn giao diện many-to-many: @@ -409,6 +474,8 @@ displays: filesize: Kích thước tệp icon: icon: Biểu tượng + labels: + choices_value_placeholder: Nhập vào một giá trị... rating: rating: Xếp hạng user: