mirror of
https://github.com/directus/directus.git
synced 2026-02-01 01:45:27 -05:00
New translations en-US.yaml (Vietnamese)
This commit is contained in:
@@ -86,6 +86,7 @@ field_translations: Các Bản Dịch
|
||||
item_permissions: Quyền truy cập Bảng ghi
|
||||
field_permissions: Quyền truy cập Trường
|
||||
delete_field: Xóa Trường
|
||||
fields_and_layout: Trường Dữ Liệu & Bố Cục
|
||||
field_create_success: 'Trường đã tạo: "{field}"'
|
||||
field_update_success: 'Trường đã cập nhật: "{field}"'
|
||||
duplicate_where_to: Bạn muốn nhân bản trường này đến đâu?
|
||||
@@ -129,7 +130,7 @@ click_here: Nhấn vào đây
|
||||
to_manually_setup_translations: để tạo các bản dịch một cách thủ công.
|
||||
choose_a_type: Chọn một Kiểu...
|
||||
determined_by_relationship: Xác định theo Quan hệ
|
||||
add_note: Tạo ghi chú hữu ích cho người dùng...
|
||||
add_note: Thêm ghi chú hữu ích cho người dùng...
|
||||
default_value: Giá trị mặc định
|
||||
add_a_default_value: Thêm một giá trị mặc định...
|
||||
interface_setup_title: Người dùng sẽ tương tác với trường này như thế naof?
|
||||
@@ -144,7 +145,7 @@ m2a_relationship: Quan hệ Nhiều - Bất Kỳ
|
||||
next: Tiếp theo
|
||||
field_name: Tên Trường
|
||||
translations: Các Bản Dịch
|
||||
note: Lưu ý
|
||||
note: Ghi chú
|
||||
enter_a_value: Nhập vào một giá trị...
|
||||
enter_a_placeholder: Nhập vào dòng nhắc...
|
||||
length: Độ dài
|
||||
@@ -172,10 +173,13 @@ title: Tiêu đề
|
||||
revision_delta_created: Đã tạo
|
||||
revision_delta_deleted: Đã xóa
|
||||
leave_comment: Để lại bình luận...
|
||||
item_create_success: Bản Ghi Đã Được Tạo | Các Bản Ghi Đã Được Tạo
|
||||
this_collection: Danh mục này
|
||||
related_collection: Danh mục liên quan
|
||||
related_collections: Những Danh mục liên quan
|
||||
export_data: Kết Xuất Dữ Liệu
|
||||
format: Định dạng
|
||||
export_collection: 'Kết xuất {collection}'
|
||||
submit: Gửi đi
|
||||
add_field_related: Thêm Trường vào Danh Mục Liên Quan
|
||||
interface: Giao diện
|
||||
@@ -238,7 +242,7 @@ generated_uuid: Chuỗi ngẫu nhiên đã tạo
|
||||
manual_string: Chuỗi nhập thủ công
|
||||
save_and_create_new: Lưu và Tạo Mới
|
||||
save_and_stay: Lưu và Tiếp Tục Sửa Đổi
|
||||
save_as_copy: Lưu dạng bản sao
|
||||
save_as_copy: Lưu thành bản sao
|
||||
add_existing: Thêm Dữ Liệu Sẵn Có
|
||||
comments: Bình luận
|
||||
no_comments: Chưa Có Bình Luận
|
||||
@@ -327,6 +331,8 @@ icon_right: Biểu tượng bên phải
|
||||
monospace: Khoảng cách như nhau
|
||||
divider: Bộ chia
|
||||
color: Màu sắc
|
||||
advanced_filter: Bộ Lọc Nâng Cao
|
||||
delete_advanced_filter: Xoá Bộ Lọc
|
||||
operators:
|
||||
lt: Nhỏ hơn
|
||||
gt: Lớn hơn
|
||||
@@ -336,7 +342,9 @@ operators:
|
||||
ncontains: Không chứa
|
||||
empty: Bị rỗng
|
||||
loading: Đang tải...
|
||||
display_template: Biểu mẫu hiển thị
|
||||
layout_options: Các Tuỳ Chọn Bố Cục
|
||||
create_item: Tạo Bản Ghi
|
||||
display_template: Mẫu hiển thị
|
||||
no_results: Không có kết quả
|
||||
role: Phân quyền
|
||||
user: Người dùng
|
||||
@@ -345,6 +353,8 @@ on_update: Khi cập nhật
|
||||
read: Đọc
|
||||
update: Cập nhật
|
||||
select_fields: Chọn trường
|
||||
icon_on: Biểu tượng của trạng thái Bật
|
||||
icon_off: Biểu tượng của trạng thái Tắt
|
||||
wysiwyg_options:
|
||||
forecolor: Màu Tô
|
||||
backcolor: Màu Nền
|
||||
@@ -360,12 +370,16 @@ settings_data_model: Mô Hình Dữ Liệu
|
||||
settings_permissions: Vai trò & Quyền hạn
|
||||
settings_project: Các thiết lập cho dự án
|
||||
settings_webhooks: Webhooks
|
||||
layout: Bố cục
|
||||
layout_preview: Xem Trước Bố Cục
|
||||
layout_setup: Cài Đặt Bố Cục
|
||||
unsaved_changes: Những thay đổi chưa được lưu
|
||||
unsaved_changes_copy: Bạn có chắc chắn muốn rời khỏi trang này không?
|
||||
discard_changes: Hủy thay đổi
|
||||
keep_editing: Tiếp tục chỉnh sửa
|
||||
add_new: Thêm mới
|
||||
all: Tất cả
|
||||
no_layout_collection_selected_yet: Không có bố cục/danh mục nào được chọn
|
||||
batch_delete_confirm: >-
|
||||
Không có mục nào được chọn | Bạn có chắc chắc xoá mục này? Hành động sẽ không thể hoàn tác. | Bạn có chắc chắn xoá {count} mục đã chọn? Hành động sẽ không thể hoàn tác.
|
||||
cancel: Huỷ
|
||||
@@ -417,7 +431,8 @@ fields:
|
||||
directus_settings:
|
||||
project_name: Tên dự án
|
||||
directus_fields:
|
||||
note: Lưu ý
|
||||
icon: Biểu tượng của Danh mục
|
||||
note: Ghi chú
|
||||
hidden: Ẩn
|
||||
translation: Hiển thị Ngôn ngữ Khác
|
||||
display_template: Mẫu
|
||||
@@ -435,6 +450,7 @@ done: Hoàn thành
|
||||
duplicate: Nhân bản
|
||||
email: Địa chỉ email
|
||||
embed: Nhúng
|
||||
fallback_icon: Biểu tượng Dự phòng
|
||||
field: Trường | Các trường
|
||||
file: Tệp
|
||||
file_library: Thư viện tệp
|
||||
@@ -485,7 +501,7 @@ interfaces:
|
||||
datetime:
|
||||
datetime: Ngày giờ
|
||||
display-template:
|
||||
display-template: Biểu mẫu hiển thị
|
||||
display-template: Mẫu hiển thị
|
||||
divider:
|
||||
divider: Bộ chia
|
||||
dropdown:
|
||||
@@ -497,6 +513,8 @@ interfaces:
|
||||
files: Tệp
|
||||
icon:
|
||||
icon: Biểu tượng
|
||||
description: Chọn một biểu tượng từ danh sách
|
||||
search_for_icon: Tìm kiếm biểu tượng...
|
||||
interface:
|
||||
interface: Giao diện
|
||||
interface-options:
|
||||
@@ -505,7 +523,7 @@ interfaces:
|
||||
many-to-many: Quan hệ nhiều - nhiều
|
||||
many-to-one:
|
||||
many-to-one: Quan hệ nhiều - một
|
||||
display_template: Biểu mẫu hiển thị
|
||||
display_template: Mẫu hiển thị
|
||||
markdown:
|
||||
markdown: Gạch nhớ
|
||||
edit: Sửa
|
||||
@@ -530,7 +548,7 @@ interfaces:
|
||||
toggle:
|
||||
label_default: Đã kích hoạt
|
||||
translations:
|
||||
display_template: Biểu mẫu hiển thị
|
||||
display_template: Mẫu hiển thị
|
||||
user:
|
||||
user: Người dùng
|
||||
modes:
|
||||
@@ -540,8 +558,11 @@ interfaces:
|
||||
displays:
|
||||
boolean:
|
||||
boolean: Boolean
|
||||
icon_on: Biểu tượng của trạng thái Bật
|
||||
icon_off: Biểu tượng của trạng thái Tắt
|
||||
collection:
|
||||
collection: Danh mục
|
||||
icon_label: Hiển thị biểu tượng của danh mục
|
||||
color:
|
||||
color: Màu sắc
|
||||
datetime:
|
||||
@@ -553,6 +574,7 @@ displays:
|
||||
filesize: Kích thước tệp
|
||||
icon:
|
||||
icon: Biểu tượng
|
||||
description: Hiển thị một biểu tượng
|
||||
labels:
|
||||
choices_value_placeholder: Nhập vào một giá trị...
|
||||
rating:
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user