New translations en-US.yaml (Vietnamese)

This commit is contained in:
Rijk van Zanten
2021-01-06 16:46:16 -07:00
parent ae990aba46
commit 9e000ca376

View File

@@ -86,6 +86,7 @@ field_translations: Các Bản Dịch
item_permissions: Quyền truy cập Bảng ghi
field_permissions: Quyền truy cập Trường
delete_field: Xóa Trường
fields_and_layout: Trường Dữ Liệu & Bố Cục
field_create_success: 'Trường đã tạo: "{field}"'
field_update_success: 'Trường đã cập nhật: "{field}"'
duplicate_where_to: Bạn muốn nhân bản trường này đến đâu?
@@ -129,7 +130,7 @@ click_here: Nhấn vào đây
to_manually_setup_translations: để tạo các bản dịch một cách thủ công.
choose_a_type: Chọn một Kiểu...
determined_by_relationship: Xác định theo Quan hệ
add_note: Tạo ghi chú hữu ích cho người dùng...
add_note: Thêm ghi chú hữu ích cho người dùng...
default_value: Giá trị mặc định
add_a_default_value: Thêm một giá trị mặc định...
interface_setup_title: Người dùng sẽ tương tác với trường này như thế naof?
@@ -144,7 +145,7 @@ m2a_relationship: Quan hệ Nhiều - Bất Kỳ
next: Tiếp theo
field_name: Tên Trường
translations: Các Bản Dịch
note: Lưu ý
note: Ghi chú
enter_a_value: Nhập vào một giá trị...
enter_a_placeholder: Nhập vào dòng nhắc...
length: Độ dài
@@ -172,10 +173,13 @@ title: Tiêu đề
revision_delta_created: Đã tạo
revision_delta_deleted: Đã xóa
leave_comment: Để lại bình luận...
item_create_success: Bản Ghi Đã Được Tạo | Các Bản Ghi Đã Được Tạo
this_collection: Danh mục này
related_collection: Danh mục liên quan
related_collections: Những Danh mục liên quan
export_data: Kết Xuất Dữ Liệu
format: Định dạng
export_collection: 'Kết xuất {collection}'
submit: Gửi đi
add_field_related: Thêm Trường vào Danh Mục Liên Quan
interface: Giao diện
@@ -238,7 +242,7 @@ generated_uuid: Chuỗi ngẫu nhiên đã tạo
manual_string: Chuỗi nhập thủ công
save_and_create_new: Lưu và Tạo Mới
save_and_stay: Lưu và Tiếp Tục Sửa Đổi
save_as_copy: Lưu dạng bản sao
save_as_copy: Lưu thành bản sao
add_existing: Thêm Dữ Liệu Sẵn Có
comments: Bình luận
no_comments: Chưa Có Bình Luận
@@ -327,6 +331,8 @@ icon_right: Biểu tượng bên phải
monospace: Khoảng cách như nhau
divider: Bộ chia
color: Màu sắc
advanced_filter: Bộ Lọc Nâng Cao
delete_advanced_filter: Xoá Bộ Lọc
operators:
lt: Nhỏ hơn
gt: Lớn hơn
@@ -336,7 +342,9 @@ operators:
ncontains: Không chứa
empty: Bị rỗng
loading: Đang tải...
display_template: Biểu mẫu hiển thị
layout_options: Các Tuỳ Chọn Bố Cục
create_item: Tạo Bản Ghi
display_template: Mẫu hiển thị
no_results: Không có kết quả
role: Phân quyền
user: Người dùng
@@ -345,6 +353,8 @@ on_update: Khi cập nhật
read: Đọc
update: Cập nhật
select_fields: Chọn trường
icon_on: Biểu tượng của trạng thái Bật
icon_off: Biểu tượng của trạng thái Tắt
wysiwyg_options:
forecolor: Màu Tô
backcolor: Màu Nền
@@ -360,12 +370,16 @@ settings_data_model: Mô Hình Dữ Liệu
settings_permissions: Vai trò & Quyền hạn
settings_project: Các thiết lập cho dự án
settings_webhooks: Webhooks
layout: Bố cục
layout_preview: Xem Trước Bố Cục
layout_setup: Cài Đặt Bố Cục
unsaved_changes: Những thay đổi chưa được lưu
unsaved_changes_copy: Bạn có chắc chắn muốn rời khỏi trang này không?
discard_changes: Hủy thay đổi
keep_editing: Tiếp tục chỉnh sửa
add_new: Thêm mới
all: Tất cả
no_layout_collection_selected_yet: Không có bố cục/danh mục nào được chọn
batch_delete_confirm: >-
Không có mục nào được chọn | Bạn có chắc chắc xoá mục này? Hành động sẽ không thể hoàn tác. | Bạn có chắc chắn xoá {count} mục đã chọn? Hành động sẽ không thể hoàn tác.
cancel: Huỷ
@@ -417,7 +431,8 @@ fields:
directus_settings:
project_name: Tên dự án
directus_fields:
note: Lưu ý
icon: Biểu tượng của Danh mục
note: Ghi chú
hidden: Ẩn
translation: Hiển thị Ngôn ngữ Khác
display_template: Mẫu
@@ -435,6 +450,7 @@ done: Hoàn thành
duplicate: Nhân bản
email: Địa chỉ email
embed: Nhúng
fallback_icon: Biểu tượng Dự phòng
field: Trường | Các trường
file: Tệp
file_library: Thư viện tệp
@@ -485,7 +501,7 @@ interfaces:
datetime:
datetime: Ngày giờ
display-template:
display-template: Biểu mẫu hiển thị
display-template: Mẫu hiển thị
divider:
divider: Bộ chia
dropdown:
@@ -497,6 +513,8 @@ interfaces:
files: Tệp
icon:
icon: Biểu tượng
description: Chọn một biểu tượng từ danh sách
search_for_icon: Tìm kiếm biểu tượng...
interface:
interface: Giao diện
interface-options:
@@ -505,7 +523,7 @@ interfaces:
many-to-many: Quan hệ nhiều - nhiều
many-to-one:
many-to-one: Quan hệ nhiều - một
display_template: Biểu mẫu hiển thị
display_template: Mẫu hiển thị
markdown:
markdown: Gạch nhớ
edit: Sửa
@@ -530,7 +548,7 @@ interfaces:
toggle:
label_default: Đã kích hoạt
translations:
display_template: Biểu mẫu hiển thị
display_template: Mẫu hiển thị
user:
user: Người dùng
modes:
@@ -540,8 +558,11 @@ interfaces:
displays:
boolean:
boolean: Boolean
icon_on: Biểu tượng của trạng thái Bật
icon_off: Biểu tượng của trạng thái Tắt
collection:
collection: Danh mục
icon_label: Hiển thị biểu tượng của danh mục
color:
color: Màu sắc
datetime:
@@ -553,6 +574,7 @@ displays:
filesize: Kích thước tệp
icon:
icon: Biểu tượng
description: Hiển thị một biểu tượng
labels:
choices_value_placeholder: Nhập vào một giá trị...
rating: